Kỳ nghỉ thú vị

Kỳ nghỉ thú vị
24 tháng ba 2014 - 30 tháng ba 2014
1 tháng tư 2014 - 15 tháng tám 2014

Ghi chú Thông tin bay 

- Các chuyến bay phụ thuộc vào sự phê duyệt theo quy định.
- Số chỗ ngồi là hạn chế 

- Travel period for Busan, Tokyo - Haneda, Seoul, Taipei, Beijing and Chengdu is 1 May 2014 - 15 August 2014

Bay từ Sân bay quốc tế Nội Bài, Hà Nội đến:
Quốc tế Giá vé tổng cộng từ
Ma-lay-xi-a
Kua-la Lăm-pơ USD 65
Thái Lan
Bangkok – Đôn Mường USD 50
 
Bay từ Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất , Hồ Chí Minh (Sài Gòn) đến:
Quốc tế Giá vé tổng cộng từ
Trung Quốc
Bắc Kinh USD 189
Ma-lay-xi-a
Kua-la Lăm-pơ USD 56
Thái Lan
Bangkok – Đôn Mường USD 40
Đài Loan
Đài Bắc USD 189
Operated By AirAsia X   Chỗ ngồi hạng phổ thông Chỗ ngồi hạng đặc biệt
Trung Quốc
Thành Đô USD 189 -
 
FLY-THRU (Connecting flights)
       Giá vé tổng cộng từ
Hà Nội ► Kua-la Lăm-pơ ► Perth        USD 199
Hà Nội ► Kua-la Lăm-pơ ► Bờ Biển Vàng        USD 219
Hồ Chí Minh (Sài Gòn) ► Kua-la Lăm-pơ ► Sydney        USD 209
Hồ Chí Minh (Sài Gòn) ► Kua-la Lăm-pơ ► Melbourne        USD 219
Hồ Chí Minh (Sài Gòn) ► Kua-la Lăm-pơ ► Adelaide        USD 209
Hồ Chí Minh (Sài Gòn) ► Kua-la Lăm-pơ ► Perth        USD 189
Hồ Chí Minh (Sài Gòn) ► Kua-la Lăm-pơ ► Bờ Biển Vàng        USD 209
Hồ Chí Minh (Sài Gòn) ► Kua-la Lăm-pơ ► Thượng Hải        USD 189
Hồ Chí Minh (Sài Gòn) ► Kua-la Lăm-pơ ► Osaka - Kansai        USD 169
Hồ Chí Minh (Sài Gòn) ► Kua-la Lăm-pơ ► Nagoya - Chubu        USD 159
Hồ Chí Minh (Sài Gòn) ► Kua-la Lăm-pơ ► Seoul        USD 179
Hồ Chí Minh (Sài Gòn) ► Kua-la Lăm-pơ ► Phủ Sơn        USD 169
Hồ Chí Minh (Sài Gòn) ► Bangkok – Đôn Mường ► Yangon        USD 79
Hồ Chí Minh (Sài Gòn) ► Kua-la Lăm-pơ ► Penang        USD 89
Hồ Chí Minh (Sài Gòn) ► Bangkok – Đôn Mường ► Chiềng Mai        USD 89
Hồ Chí Minh (Sài Gòn) ► Bangkok – Đôn Mường ► Phu-kẹt        USD 89
 
Bay từ Sân bay quốc tế Đôn Mường, Bangkok – Đôn Mường đến:
Nội địa Giá vé tổng cộng từ
Udon Thani USD 26
Phitsanulok USD 26
Ubon Ratchathani USD 26
Chiềng Mai USD 29
Nakhon Si Thammarat USD 29
Surat Thani USD 29
Trang USD 29
Chiềng Rai USD 29
Krabi USD 29
Phu-kẹt USD 33
Hat Yai USD 33
Nakhon Phanom USD 33
Khon Kaen USD 33
Narathiwat USD 42
Quốc tế Giá vé tổng cộng từ
Trung Quốc
Changsha USD 71
Côn Minh USD 71
Quảng Châu USD 65
Thâm Quyến USD 65
Trùng Khánh USD 71
Vũ Hán USD 71
Hồng Kông
Hồng Kông USD 71
In-đô-nê xi-a
Ba-li USD 120
Gia-các-ta USD 92
Medan – Kualanamu USD 57
Surabaya USD 111
Ấn Độ
Chennai USD 100
Cam-pu-chia
Phnôm Pênh USD 42
Siêm Riệp USD 58
Mi-an-ma
Mandalay USD 52
Yangon USD 37
Ma Cao
Ma Cao USD 71
Ma-lay-xi-a
Kua-la Lăm-pơ USD 39
Penang USD 55
Xing-ga-po
Xing-ga-po USD 55
Việt Nam
Hà Nội USD 49
Hồ Chí Minh (Sài Gòn) USD 42
 
Bay từ Sân bay quốc tế Phuket , Phu-kẹt đến:
Nội địa Giá vé tổng cộng từ
Bangkok – Đôn Mường USD 33
Udon Thani USD 42
Quốc tế Giá vé tổng cộng từ
In-đô-nê xi-a
Gia-các-ta USD 86
Ma-lay-xi-a
Kua-la Lăm-pơ USD 52
Xing-ga-po
Xing-ga-po USD 55
 
Bay từ Sân bay quốc tế Chiềng Mai , Chiềng Mai đến:
Nội địa Giá vé tổng cộng từ
Bangkok – Đôn Mường USD 29
Quốc tế Giá vé tổng cộng từ
Trung Quốc
Bắc Kinh USD 184
Hàng Châu USD 97
Hàng Châu USD 142
Hồng Kông
Hồng Kông USD 65
Ma Cao
Ma Cao USD 65
Ma-lay-xi-a
Kua-la Lăm-pơ USD 55
 
Bay từ Kuala Lumpur (Ga hàng không giá rẻ), Kua-la Lăm-pơ đến:
Nội địa Giá vé tổng cộng từ
Kuala Terengganu USD 13
Kota Bharu USD 13
Langkawi USD 13
Johor Bahru USD 13
Penang USD 13
Alor Setar USD 20
Miri USD 25
Sibu USD 25
Kuching USD 25
Bintulu USD 32
Sandakan USD 32
Labuan USD 32
Kota Kinabalu USD 33
Tawau USD 42
Quốc tế Giá vé tổng cộng từ
Bru-nây
Bru-nây USD 34
Trung Quốc
Côn Minh USD 65
Nam Ninh USD 65
Quảng Châu USD 68
Quế Lâm USD 65
Thâm Quyến USD 68
Hồng Kông
Hồng Kông USD 65
In-đô-nê xi-a
Ba-li USD 55
Balikpapan USD 49
Banda Aceh USD 36
Băng đung USD 65
Gia-các-ta USD 52
Lombok USD 65
Makassar USD 55
Medan – Kualanamu USD 28
Padang USD 33
Palembang USD 29
Pekanbaru USD 26
Semarang USD 42
Solo USD 42
Surabaya USD 65
Yogyakarta USD 33
Ấn Độ
Bangalore USD 88
Chennai USD 75
Kochi USD 75
Kolkata USD 65
Tiruchirappalli USD 59
Cam-pu-chia
Phnôm Pênh USD 33
Siêm Riệp USD 39
Lào
Viêng Chăn USD 42
Mi-an-ma
Yangon USD 42
Ma Cao
Ma Cao USD 65
Phi-líp-pin
Kalibo USD 55
Manila USD 30
Xing-ga-po
Xing-ga-po USD 16
Thái Lan
Bangkok – Đôn Mường USD 25
Chiềng Mai USD 42
Hat Yai USD 22
Krabi USD 33
Phu-kẹt USD 40
Surat Thani USD 22
Việt Nam
Hà Nội USD 49
Hồ Chí Minh (Sài Gòn) USD 39
Operated By AirAsia X   Chỗ ngồi hạng phổ thông Chỗ ngồi hạng đặc biệt
Ốt-xtrây-li-a
Adelaide USD 130 USD 325
Bờ Biển Vàng USD 146 USD 325
Melbourne USD 146 USD 325
Perth USD 120 USD 309
Sydney USD 146 USD 325
Trung Quốc
Bắc Kinh USD 114 USD 293
Hàng Châu USD 98 USD 228
Thành Đô USD 107 USD 228
Thượng Hải USD 107 USD 260
Nhật Bản
Nagoya - Chubu USD 98 USD 325
Osaka - Kansai USD 114 USD 325
Tokyo USD 120 USD 650
Hàn Quốc
Phủ Sơn USD 114 USD 228
Seoul USD 120 USD 325
Sri Lanka
Colombo USD 81 USD 312
Nepal
Kathmandu USD 114 USD 114
Đài Loan
Đài Bắc USD 107 USD 228
 
Bay từ Ga 2, Sân bay quốc tế Kota Kinabalu , Kota Kinabalu đến:
Nội địa Giá vé tổng cộng từ
Miri USD 13
Sandakan USD 13
Tawau USD 19
Kuching USD 20
Johor Bahru USD 26
Kota Bharu USD 32
Penang USD 32
Kua-la Lăm-pơ USD 33
Quốc tế Giá vé tổng cộng từ
Trung Quốc
Hàng Châu USD 97
Quảng Châu USD 68
Thâm Quyến USD 68
Hồng Kông
Hồng Kông USD 68
In-đô-nê xi-a
Ba-li USD 78
Gia-các-ta USD 62
Phi-líp-pin
Manila USD 25
Xing-ga-po
Xing-ga-po USD 30
Đài Loan
Đài Bắc USD 75
 
Bay từ Sân bay quốc tế Kuching, Ga chính , Kuching đến:
Nội địa Giá vé tổng cộng từ
Bintulu USD 14
Sibu USD 14
Miri USD 20
Kota Kinabalu USD 20
Langkawi USD 23
Kua-la Lăm-pơ USD 25
Johor Bahru USD 26
Kota Bharu USD 26
Penang USD 33
Quốc tế Giá vé tổng cộng từ
Xing-ga-po
Xing-ga-po USD 38
 
Bay từ Sân bay quốc tế Penang , Penang đến:
Nội địa Giá vé tổng cộng từ
Kua-la Lăm-pơ USD 13
Langkawi USD 14
Johor Bahru USD 20
Miri USD 29
Kota Kinabalu USD 32
Kuching USD 33
Quốc tế Giá vé tổng cộng từ
In-đô-nê xi-a
Gia-các-ta USD 89
Medan – Kualanamu USD 26
Surabaya USD 93
Xing-ga-po
Xing-ga-po USD 32
Thái Lan
Bangkok – Đôn Mường USD 55
 
Bay từ Sân bay quốc tế Senai , Johor Bahru đến:
Nội địa Giá vé tổng cộng từ
Kua-la Lăm-pơ USD 13
Penang USD 20
Tawau USD 26
Kuching USD 26
Miri USD 26
Kota Kinabalu USD 26
Sibu USD 33
Quốc tế Giá vé tổng cộng từ
In-đô-nê xi-a
Băng đung USD 52
Gia-các-ta USD 56
Surabaya USD 56
 
Bay từ Sân Bay Quốc Tế Chubu Centrair, Nagoya - Chubu đến:
Quốc tế Giá vé tổng cộng từ
Operated By AirAsia X   Chỗ ngồi hạng phổ thông Chỗ ngồi hạng đặc biệt
Ma-lay-xi-a
Kua-la Lăm-pơ USD 124 USD 298
 
Bay từ Sân Bay Quốc Tế Ninoy Aquino, Manila đến:
Nội địa Giá vé tổng cộng từ
Tacloban USD 13
Kalibo USD 13
Tagbilaran USD 13
Puerto Princesa (đảo Palawan) USD 13
Quốc tế Giá vé tổng cộng từ
Trung Quốc
Thượng Hải USD 40
Ma Cao
Ma Cao USD 12
Ma-lay-xi-a
Kota Kinabalu USD 12
Kua-la Lăm-pơ USD 17
Miri USD 12
 
Bay từ Sân bay quốc tế Soekarno Hatta, Cengkareng, Gia-các-ta đến:
Nội địa Giá vé tổng cộng từ
Yogyakarta USD 17
Surabaya USD 39
Ba-li USD 51
Medan – Kualanamu USD 54
Quốc tế Giá vé tổng cộng từ
Ma-lay-xi-a
Johor Bahru USD 31
Kota Kinabalu USD 50
Kua-la Lăm-pơ USD 40
Penang USD 58
Xing-ga-po
Xing-ga-po USD 28
Thái Lan
Bangkok – Đôn Mường USD 64
Phu-kẹt USD 58
 
Bay từ Sân bay quốc tế Denpasar Ngurah Rai, Ba-li đến:
Nội địa Giá vé tổng cộng từ
Surabaya USD 25
Makassar USD 28
Yogyakarta USD 28
Băng đung USD 30
Gia-các-ta USD 51
Quốc tế Giá vé tổng cộng từ
Ma-lay-xi-a
Kota Kinabalu USD 58
Kua-la Lăm-pơ USD 47
Xing-ga-po
Xing-ga-po USD 49
Thái Lan
Bangkok – Đôn Mường USD 79
 
Bay từ Sân bay Husein Sastranegara , Băng đung đến:
Nội địa Giá vé tổng cộng từ
Ba-li USD 30
Surabaya USD 38
Medan – Kualanamu USD 55
Pekanbaru USD 72
Quốc tế Giá vé tổng cộng từ
Ma-lay-xi-a
Johor Bahru USD 28
Kua-la Lăm-pơ USD 49
Xing-ga-po
Xing-ga-po USD 37
 
Bay từ Sân bay Kualanamu, Medan – Kualanamu đến:
Nội địa Giá vé tổng cộng từ
Pekanbaru USD 26
Gia-các-ta USD 54
Băng đung USD 55
Surabaya USD 88
Quốc tế Giá vé tổng cộng từ
Trung Quốc
Bắc Kinh USD 139
Ma Cao
Ma Cao USD 92
Ma-lay-xi-a
Kua-la Lăm-pơ USD 19
Penang USD 19
Xing-ga-po
Xing-ga-po USD 10
Thái Lan
Bangkok – Đôn Mường USD 31
 
Bay từ Sân bay quốc tế Hasanuddin , Makassar đến:
Nội địa Giá vé tổng cộng từ
Ba-li USD 28
Surabaya USD 29
Quốc tế Giá vé tổng cộng từ
Ma-lay-xi-a
Kua-la Lăm-pơ USD 46
 
Bay từ Sân bay quốc tế Juanda , Surabaya  đến:
Nội địa Giá vé tổng cộng từ
Semarang USD 25
Ba-li USD 25
Makassar USD 29
Băng đung USD 38
Gia-các-ta USD 39
Medan – Kualanamu USD 88
Quốc tế Giá vé tổng cộng từ
Ma-lay-xi-a
Johor Bahru USD 31
Kua-la Lăm-pơ USD 49
Penang USD 64
Xing-ga-po
Xing-ga-po USD 22
Thái Lan
Bangkok – Đôn Mường USD 82
 
Bay từ Sân bay Changi (Ga 1), Xing-ga-po đến:
Quốc tế Giá vé tổng cộng từ
In-đô-nê xi-a
Ba-li USD 91
Băng đung USD 77
Gia-các-ta USD 68
Medan – Kualanamu USD 41
Semarang USD 91
Surabaya USD 58
Yogyakarta USD 74
Cam-pu-chia
Siêm Riệp USD 116
Ma-lay-xi-a
Kota Bharu USD 42
Kota Kinabalu USD 54
Kua-la Lăm-pơ USD 34
Kuala Terengganu USD 42
Kuching USD 49
Langkawi USD 42
Miri USD 48
Penang USD 42
Thái Lan
Bangkok – Đôn Mường USD 54
Krabi USD 49
Phu-kẹt USD 49

 

Ý kiến khách hàng

Tổng đài đặt vé

Gọi ngay : 19001779
Để đặt chỗ và nhận các thông tin cần thiết :
Kết nối Ve24h.vn:
DMCA.com Protection Status